until one is blue in the face

/ənˈtɪl wən ɪz blu ɪn ðə feɪs/
phó từ
  • Mãi mãi, lâu đến vô vọng.
Trạng từ
  1. (thời lượng, thành ngữ) Trong một thời gian dài vô vọng; được sử dụng đặc biệt trong việc thảo luận, giải thích, nhấn mạnh, v.v.
    (duration, idiomatic) For a hopelessly long time; used especially in respect to discussing, explaining, insisting, etc.
    Near-synonym: until the cows come home
    Gần đồng nghĩa: cho đến khi những con bò về nhà
    Từ đồng nghĩa:until the cows come home
🎬 Nghe “until one is blue in the face” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish